Từ vựng
N1Danh từ

悔恨

かいこん

Nghĩa

  • 1.hối tiếc
  • 2.hối lỗi
  • 3.sám hối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
regret, remorse, repentance
Tiếng Việt
hối tiếc, hối lỗi, sám hối
한국어
후회, 죄책감, 회개
中文
悔恨, 懊悔, 忏悔
Bahasa Indonesia
penyesalan, remorse, pertobatan
ภาษาไทย
ความเสียใจ, การจดจำ, การสารภาพ
Español
arrepentimiento, remordimiento, penitencia
Français
regret, remords, repentance
Deutsch
Bedauern, Reue, Buße
Português
arrependimento, remorso, arrependimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.