N1Danh từ
常軌
じょうき
Nghĩa
- 1.hành động bình thường
- 2.quy trình hợp lệ
- 3.cách thông thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- normal course (of action), proper course, regular way
- Tiếng Việt
- hành động bình thường, quy trình hợp lệ, cách thông thường
- 日本語
- 通常の行動軌道, 適切な進路, 通常の方法
- 한국어
- 일반적인 경로, 적절한 경로, 일상적인 방식
- 中文
- 正常的行为, 适当的过程, 常规方式
- Bahasa Indonesia
- jalur normal, jalan yang tepat, cara biasa
- ภาษาไทย
- แนวทางปกติ, หลักสูตรที่เหมาะสม, วิธีปกติ
- Español
- curso normal, curso adecuado, forma regular
- Français
- cours normal, parcours approprié, chemin régulier
- Deutsch
- normaler Verlauf, richtiger Weg, regulärer Weg
- Português
- curso normal, caminho adequado, maneira regular
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.