N1Danh từ
待宵
まつよい
Nghĩa
- 1.đêm chờ ai đó
- 2.đêm 14 tháng 8 âm lịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- night where one waits for someone who is supposed to come, night of the 14th day of the eight month of the lunar calendar
- Tiếng Việt
- đêm chờ ai đó, đêm 14 tháng 8 âm lịch
- 日本語
- 待宵
- 한국어
- 누군가를 기다리는 밤, 음력 8월 14일 밤
- 中文
- 等人之夜, 农历八月十四夜
- Bahasa Indonesia
- malam menunggu, malam ke-14
- ภาษาไทย
- คืนรอคอย, คืนวันที่ 14
- Español
- noche de espera, noche del 14
- Français
- nuit d'attente, nuit du 14
- Deutsch
- Warte-Nacht, Nacht des 14.
- Português
- noite à espera, noite do 14
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.