Từ vựng
N1Danh từ

僕ら

ぼくら

Nghĩa

  • 1.chúng ta
  • 2.chúng tôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
we, us
Tiếng Việt
chúng ta, chúng tôi
日本語
僕ら, 私たち
한국어
우리, 우리를
中文
我们, 我们
Bahasa Indonesia
kami, kita
ภาษาไทย
เรา, พวกเรา
Español
nosotros, nos
Français
nous, nous
Deutsch
wir, uns
Português
nós, nos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.