N1Danh từ
就航
しゅうこう
Nghĩa
- 1.bắt đầu phục vụ
- 2.đi vào hoạt động
- 3.đang hoạt động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entering service (on a route; of a plane or ship), going into commission, being in service
- Tiếng Việt
- bắt đầu phục vụ, đi vào hoạt động, đang hoạt động
- 日本語
- 便の運航開始, 就役, 運行中
- 한국어
- 운항 시작, 운항 중, 서비스 중
- 中文
- 投入服务, 正式启用, 在服务中
- Bahasa Indonesia
- masuk layanan, dalam pelayanan
- ภาษาไทย
- การเริ่มให้บริการ, การให้บริการ
- Español
- entrar en servicio, ser puesto en servicio
- Français
- entrer en service, être en service
- Deutsch
- In Dienst gehen, in Betrieb genommen werden
- Português
- entrar em serviço, estar em serviço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.