Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

就く

つく

Nghĩa

  • 1.đảm nhận (chỗ ngồi, vị trí, khóa học, văn phòng, v.v.)
  • 2.nhận
  • 3.được thuê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to take (seat, position, course, office, etc.), to assume, to be hired
Tiếng Việt
đảm nhận (chỗ ngồi, vị trí, khóa học, văn phòng, v.v.), nhận, được thuê
日本語
就く, 座る, 雇われる
한국어
앉다(자리, 위치, 과정, 사무실 등), 가져가는것, 고용되다
中文
占据(座位、职务、课程、办公室等), 获得, 被雇佣
Bahasa Indonesia
mengambil, mengasumsikan, dihire
ภาษาไทย
การเข้ามา, การรับตำแหน่ง, การจ้างงาน
Español
asumir, tomar, ser contratado
Français
prendre, assumer, être embauché
Deutsch
einnehmen, übernehmen, angestellt werden
Português
assumir, tomar, ser contratado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.