Từ vựng
N1Danh từ

幾ら

いくら

Nghĩa

  • 1.bao nhiêu tiền
  • 2.hơn một ít
  • 3.và một ít

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
how much, something over, and something
Tiếng Việt
bao nhiêu tiền, hơn một ít, và một ít
日本語
いくら, いくらか
한국어
얼마, 조금 이상, 그리고 뭔가
中文
多少钱, 一些, 和一些
Bahasa Indonesia
berapa, sesuatu lebih, dan sesuatu
ภาษาไทย
เท่าไหร่, มากกว่า, และอะไรสักอย่าง
Español
cuánto, algo más, y algo
Français
combien, quelque chose de plus, et quelque chose
Deutsch
wie viel, etwas mehr, und etwas
Português
quanto, algo mais, e algo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.