N1Danh từ
幾つ
いくつ
Nghĩa
- 1.bao nhiêu
- 2.bao nhiêu tuổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- how many, how old
- Tiếng Việt
- bao nhiêu, bao nhiêu tuổi
- 日本語
- いくつ, いくつか
- 한국어
- 몇 개, 몇 살
- 中文
- 多少, 多大
- Bahasa Indonesia
- berapa banyak, berapa umur
- ภาษาไทย
- กี่, กี่ปี
- Español
- cuántos, qué tan viejo
- Français
- combien, quel âge
- Deutsch
- wie viele, wie alt
- Português
- quantos, quão antigo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.