N1Động từ nhóm 1
幽す
ゆうす
Nghĩa
- 1.giam vào phòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to confine to a room
- Tiếng Việt
- giam vào phòng
- 日本語
- 部屋に閉じ込める
- 한국어
- 방에 가두다
- 中文
- 限制在房间
- Bahasa Indonesia
- mengurung
- ภาษาไทย
- จำกัด
- Español
- encerrar
- Français
- confinement
- Deutsch
- einsperren
- Português
- confinar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.