N1Danh từ
幽寂
ゆうじゃく
Nghĩa
- 1.yên tĩnh
- 2.tách biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- quiet, sequestered
- Tiếng Việt
- yên tĩnh, tách biệt
- 日本語
- 幽寂
- 한국어
- 조용한, 숨겨진
- 中文
- 幽静, 隐秘
- Bahasa Indonesia
- tenang, terasing
- ภาษาไทย
- เงียบสงบ, ห่างเหิน
- Español
- tranquilo, aislado
- Français
- calme, isolé
- Deutsch
- ruhig, abgeschieden
- Português
- silencioso, isolado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.