nhà, gia đình, nơi ở
On'yomi (音読み)
- タク
Kun'yomi (訓読み)
- たく
Về kanji này
Kanji 「宅」 có nghĩa chính là nhà, nơi ở. Đây là một từ thường dùng để chỉ đến các loại hình nhà ở khác nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép điển hình có chứa 「宅」 là 住宅 (じゅうたく), có nghĩa là nhà ở;宅配 (たくはい), có nghĩa là giao hàng tận nhà; và 自宅 (じたく), chỉ ngôi nhà của chính mình. Lưu ý rằng kanji này thường được kết hợp với những từ khác để diễn tả các khía cạnh liên quan đến nơi ở, thích hợp cho việc nói về không gian sống và dịch vụ liên quan.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私の宅はここです。
Nhà tôi ở đây.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- home, house, residence
- Tiếng Việt
- nhà, gia đình, nơi ở
- 日本語
- 家, 宅
- 한국어
- 집, 주택, 거주지
- 中文
- 家, 房子, 住宅
- id
- rumah, hunian
- th
- บ้าน, ที่อยู่อาศัย
- es
- hogar, casa, residencia
- fr
- maison, domicile, résidence
- de
- Zuhause, Haus, Wohnsitz
- pt
- casa, residência
Từ ghép phổ biến
- 住宅residential, housing
- 宅配home delivery
- 自宅one's own home
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.