Từ vựng
N1Danh từ

寮舎

りょうしゃ

Nghĩa

  • 1.ký túc xá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dormitory
Tiếng Việt
ký túc xá
日本語
寮, 宿舎
한국어
기숙사
中文
宿舍
Bahasa Indonesia
asrama
ภาษาไทย
หอพัก
Español
dormitorio
Français
dortoir
Deutsch
Wohnheim
Português
dormitório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.