Từ vựng
N1Danh từ

害虫

がいちゅう

Nghĩa

  • 1.sâu hại
  • 2.côn trùng gây hại
  • 3.bọ hại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
harmful insect, noxious insect, pest
Tiếng Việt
sâu hại, côn trùng gây hại, bọ hại
日本語
害虫, 有害昆虫
한국어
해충, 유해 곤충
中文
害虫, 有害昆虫
Bahasa Indonesia
serangga berbahaya, hama
ภาษาไทย
แมลงภัย, ศัตรูพืช
Español
insecto perjudicial, plaga
Français
insecte nuisible, parasite
Deutsch
Schädling, noxious insect
Português
inseto nocivo, praga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.