N1Danh từ
尚武
しょうぶ
Nghĩa
- 1.chủ nghĩa quân phiệt
- 2.tinh thần chiến tranh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- militarism, warlike spirit
- Tiếng Việt
- chủ nghĩa quân phiệt, tinh thần chiến tranh
- 日本語
- 尚武, 軍国主義, 武士の精神
- 한국어
- 무 militarism, 전쟁 정신
- 中文
- 尚武, 军国主义, 战争精神
- Bahasa Indonesia
- militarisme
- ภาษาไทย
- ทุนนิยมทหาร
- Español
- militarismo
- Français
- militarisme
- Deutsch
- Militarismus
- Português
- militarismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.