Từ vựng
N1Danh từ

寮母

りょうぼ

Nghĩa

  • 1.mẹ nhà
  • 2.mẹ ký túc xá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
housemother, dorm mother
Tiếng Việt
mẹ nhà, mẹ ký túc xá
日本語
寮母, 寄宿舎の母
한국어
기숙사 모, 기숙사 엄마
中文
宿舍管理员, 宿舍妈妈
Bahasa Indonesia
ibu asrama
ภาษาไทย
แม่บ้านหอพัก
Español
madre de residencia
Français
mère de résidence
Deutsch
Hausmutter
Português
mãe de dormitório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.