N1Danh từ
尊卑
そんぴ
Nghĩa
- 1.cao quý và thấp hèn
- 2.quý tộc và dân thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high and low, aristocrat and plebeian
- Tiếng Việt
- cao quý và thấp hèn, quý tộc và dân thường
- 日本語
- 高貴と卑しい, 貴族と平民
- 한국어
- 높고 낮음, 귀족과 평민
- 中文
- 高贵与低贱, 贵族和平民
- Bahasa Indonesia
- tinggi dan rendah
- ภาษาไทย
- สูงและต่ำ
- Español
- alto y bajo, aristócrata y plebeyo
- Français
- haut et bas, aristocrate et plébéien
- Deutsch
- Hoch und niedrig, Adel und Plebejer
- Português
- alto e baixo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.