Từ vựng
N1Danh từ

卑劣

ひれつ

Nghĩa

  • 1.khốn nạn
  • 2.đê tiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mean, contemptible, despicable
Tiếng Việt
khốn nạn, đê tiện
日本語
みじめな, 軽蔑すべき
한국어
비열한, 끔찍한
中文
卑鄙, 可鄙的
Bahasa Indonesia
keji
ภาษาไทย
น่าหัวเราะ
Español
despreciable
Français
méprisable
Deutsch
gemein
Português
vil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.