N1Tính từ i
卑しい
いやしい
Nghĩa
- 1.xuất thân thấp kém
- 2.khiêm nhường
- 3.thấp hèn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lowborn, humble, lowly
- Tiếng Việt
- xuất thân thấp kém, khiêm nhường, thấp hèn
- 日本語
- 卑しい生まれ, 謙虚な, 低い
- 한국어
- 신분이 낮은, 겸손한, 비천한
- 中文
- 卑微, 谦卑, 卑贱
- Bahasa Indonesia
- rendah
- ภาษาไทย
- มีฐานะต่ำ
- Español
- de baja cuna, humilde
- Français
- bas-né, humble
- Deutsch
- niedrig geboren, bescheiden
- Português
- de origem humilde
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.