Từ vựng
N1Danh từ

尊崇

そんすう

Nghĩa

  • 1.tôn kính
  • 2.tôn thờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reverence, veneration
Tiếng Việt
tôn kính, tôn thờ
日本語
尊崇, 崇める
한국어
존중, 숭배
中文
尊崇, 崇敬
Bahasa Indonesia
penghormatan
ภาษาไทย
การนับถือ
Español
veneración
Français
vénération
Deutsch
Verehrung
Português
veneração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.