Từ vựng
N1Danh từ

寝坊

ねぼう

Nghĩa

  • 1.ngủ nướng
  • 2.ngủ quên
  • 3.người dậy muộn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sleeping in late, oversleeping, late riser
Tiếng Việt
ngủ nướng, ngủ quên, người dậy muộn
日本語
ねぼう
한국어
늦잠, 과잠, 늦게 일어나는 사람
中文
睡懒觉, 贪睡, 晚起者
Bahasa Indonesia
tidur kesiangan
ภาษาไทย
นอนตื่นสาย
Español
dormir tarde
Français
dormir tard
Deutsch
Länger schlafen
Português
dormir até tarde

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 朝寝坊のせいで、私は寝室を突然飛び出した。

    Vì ngủ quên nên tôi đã đột ngột chạy ra khỏi phòng ngủ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.