N1Danh từ
孤児
こじ
Nghĩa
- 1.trẻ mồ côi
- 2.người không có bạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- orphan, person without friends
- Tiếng Việt
- trẻ mồ côi, người không có bạn
- 日本語
- 孤児, 友達のいない人
- 한국어
- 고아, 친구 없는 사람
- 中文
- 孤儿, 没有朋友的人
- Bahasa Indonesia
- anak yatim
- ภาษาไทย
- เด็กกำพร้า
- Español
- huérfano
- Français
- orphelin
- Deutsch
- Waise
- Português
- órfão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.