gì, như thế nào
On'yomi (音読み)
- ナ
Kun'yomi (訓読み)
- な
Về kanji này
Kanji "奈" chủ yếu mang nghĩa là "gì" hoặc "thế nào". Trong tiếng Nhật, kanji này thường được sử dụng như một phần của các từ, ví dụ như "奈良" (nara), chỉ thành phố Nara nổi tiếng ở Nhật Bản. Một từ khác là "奈落" (naraku), có nghĩa là "địa ngục" hoặc "hố sâu", thường dùng trong văn học. Thêm vào đó, "奈良時代" (narajidai) ám chỉ đến thời kỳ Nara, một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Nhật Bản. Tuy rằng kanji này không thường được dùng một mình, nhưng nó lại có nhiều mối liên hệ thú vị trong các từ khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
奈良は古い寺が多い。
Nara có nhiều ngôi chùa cổ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- what, how
- Tiếng Việt
- gì, như thế nào
- 日本語
- 何, どう
- 한국어
- 무엇, 어떻게
- 中文
- 什么, 如何
- id
- apa, bagaimana
- th
- อะไร, อย่างไร
- es
- qué, cómo
- fr
- quoi, comment
- de
- was, wie
- pt
- o quê, como
Từ ghép phổ biến
- 奈良Nara (city in Japan)
- 奈落abyss, bottomless pit
- 奈良時代Nara period
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.