Từ vựng
N1Danh từ

失礼

しつれい

Nghĩa

  • 1.mất lịch sự
  • 2.vô lễ
  • 3.xin lỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
discourtesy, impoliteness, excuse me
Tiếng Việt
mất lịch sự, vô lễ, xin lỗi
日本語
失礼
한국어
실례, 무례, 죄송합니다
中文
失礼, 不礼貌, 对不起
Bahasa Indonesia
ketidaksopanan
ภาษาไทย
การไม่สุภาพ
Español
descortesía
Français
impolitesse
Deutsch
Unhöflichkeit
Português
descortesia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ありがとうございます。失礼します。

    Cảm ơn bạn. Xin phép.

  • 失礼いたします。またお越しください。

    Tạm biệt. Hãy đến thăm chúng tôi lần nữa.

  • それでは、失礼いたします。

    Vậy thì, xin phép.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.