lễ nghi
On'yomi (音読み)
- レイ
- ライ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「礼」 mang ý nghĩa chính là sự chào hỏi, cúi chào hay những nghi thức, hành động thể hiện lòng biết ơn. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ nổi bật thường đi kèm với 「礼」 bao gồm: 謝礼 (しゃれい) nghĩa là "tiền thưởng" để cảm ơn; お礼 (おれい) nghĩa là "lời cảm ơn"; và 失礼 (しつれい) có nghĩa là "hành động không lịch sự". Lưu ý rằng 「礼」 thường gắn liền với những tình huống thể hiện lòng biết ơn hoặc sự tôn trọng trong giao tiếp xã hội.
Câu ví dụ
彼は礼を尽くした。
Anh ấy đã thể hiện lòng biết ơn của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- salute, bow, ceremony, thanks, remuneration
- Tiếng Việt
- lễ nghi
- 日本語
- 礼
- 한국어
- 인사
- 中文
- 礼
- id
- salam, sikap, upacara
- th
- การไหว้, โน้มตัว, พิธีการ
- es
- saludo, inclinarse, ceremonia
- fr
- salutation, salut, cérémonie
- de
- gruss, verbeugung, zeremonie
- pt
- saudação, inclinação, cerimônia
Từ ghép phổ biến
- 謝礼reward, honorarium, remuneration
- 儀礼courtesy, etiquette, formality
- お礼thanks, gratitude, manners
- 失礼discourtesy, impoliteness, excuse me
- 巡礼pilgrimage, pilgrim
- 洗礼baptism, christening, initiation (into a society, group, etc.)
- 朝礼morning assembly (at a company, school, etc.), morning gathering
- 無礼rudeness, impoliteness, discourtesy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.