Từ vựng
N1Danh từ

威喝

いかつ

Nghĩa

  • 1.đe dọa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
threatening
Tiếng Việt
đe dọa
日本語
威圧, 脅す
한국어
위협
中文
威胁
Bahasa Indonesia
mengancam
ภาษาไทย
จู่โจม
Español
amenazante
Français
menaçant
Deutsch
drohend
Português
ameaçador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.