N1Danh từ
猛威
もうい
Nghĩa
- 1.cơn giận
- 2.sức mạnh
- 3.mối đe dọa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fury, power, menace
- Tiếng Việt
- cơn giận, sức mạnh, mối đe dọa
- 日本語
- 猛威, 力, 脅威
- 한국어
- 맹위, 힘, 위협
- 中文
- 猛烈, 力量, 威胁
- Bahasa Indonesia
- amarah
- ภาษาไทย
- ความโกรธ
- Español
- furia
- Français
- fureur
- Deutsch
- Wut
- Português
- fúria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.