N1Danh từ
妄念
もうねん
Nghĩa
- 1.niềm tin sai lầm
- 2.suy nghĩ gây cản trở
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- conviction based on flawed ideas, obstructive thought
- Tiếng Việt
- niềm tin sai lầm, suy nghĩ gây cản trở
- 日本語
- 妄念
- 한국어
- 잘못된 생각에 대한 확신, 방해되는 생각
- 中文
- 基于错误观念的信仰, 妨碍思维
- Bahasa Indonesia
- keyakinan yang keliru, pikiran yang menghalangi
- ภาษาไทย
- ความเชื่อจากแนวคิดที่ผิด, ความคิดที่กีดขวาง
- Español
- convicción errónea, pensamiento obstructivo
- Français
- conviction basée sur des idées flawed, pensée obstructive
- Deutsch
- Überzeugung aus fehlerhaften Ideen, hinderlicher Gedanke
- Português
- convicção baseada em ideias falhas, pensamento obstrutivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.