Từ vựng
N1Danh từ

好尚

こうしょう

Nghĩa

  • 1.gu
  • 2.sở thích
  • 3.thời trang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taste, fancy, fashion
Tiếng Việt
gu, sở thích, thời trang
日本語
好尚, 趣味, ファッション
한국어
취향, 좋아함, 유행
中文
品味, 喜好, 时尚
Bahasa Indonesia
selera
ภาษาไทย
รสนิยม
Español
gustar
Français
goût
Deutsch
Geschmack
Português
gosto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.