N1Động từ nhóm 2
太る
ふとる
Nghĩa
- 1.tăng cân
- 2.tích mỡ
- 3.phát phì
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to put on weight, to gain weight, to grow fat
- Tiếng Việt
- tăng cân, tích mỡ, phát phì
- 日本語
- 太る, 体重が増える, 太くなる
- 한국어
- 체중을 늘리다, 살이 찌다, 뚱뚱해지다
- 中文
- 增重, 肥胖, 长胖
- Bahasa Indonesia
- menambah berat badan
- ภาษาไทย
- เพิ่มน้ำหนัก
- Español
- aumentar de peso
- Français
- prendre du poids
- Deutsch
- zunehmen
- Português
- aumentar de peso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.