N1Danh từ
嘲罵
ちょうば
Nghĩa
- 1.lăng mạ
- 2.lời chửi rủa
- 3.nhạo báng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (verbal) abuse, insulting remark, taunt
- Tiếng Việt
- lăng mạ, lời chửi rủa, nhạo báng
- 日本語
- 侮辱, あざけりの言葉, 中傷
- 한국어
- 욕설, 모욕적인 발언, 조롱
- 中文
- 辱骂, 侮辱性言论, 嘲讽
- Bahasa Indonesia
- penyalahgunaan, ejekan, olok-olok
- ภาษาไทย
- การดูถูก (ด้วยวาจา), คำพูดดูถูก, คำเย้ย
- Español
- abuso verbal, comentario insultante, provocación
- Français
- abus (verbal), remarque insultante, provocation
- Deutsch
- (verbaler) Missbrauch, beleidigende Bemerkung, Spott
- Português
- abuso (verbal), observação insultuosa, provocação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.