N1Động từ nhóm 2
罵る
ののしる
Nghĩa
- 1.chửi rủa
- 2.khiển trách
- 3.la mắng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to abuse (verbally), to curse at, to shout abuse at
- Tiếng Việt
- chửi rủa, khiển trách, la mắng
- 日本語
- 罵倒する, ののしる
- 한국어
- 모욕하다, 욕설하다, 폭언하다
- 中文
- 辱骂, 咒骂, 叫骂
- Bahasa Indonesia
- menyalahgunakan, mengutuk, berteriak
- ภาษาไทย
- ด่า, เคารพ, ร้องด่า
- Español
- abusar, maldecir, gritar
- Français
- maltraiter, insulter, crier des abus
- Deutsch
- misshandeln, beleidigen, beschimpfen
- Português
- abusar, xingar, gritar abusos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.