chế nhạo
On'yomi (音読み)
- チョウ
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- あざけ.る
Về kanji này
Kanji「嘲」có nghĩa chính là chế nhạo hoặc nhục mạ. Kanji này thường được dùng trong danh từ và động từ, với động từ chính là「あざける」có nghĩa là "chế giễu". Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm「嘲る」(あざける) nghĩa là chế nhạo,「自嘲」(じちょう) nghĩa là tự chế giễu, và「嘲笑」(ちょうしょう) nghĩa là tiếng cười đầy khinh miệt. Lưu ý rằng việc sử dụng kanji này thường có tính tiêu cực, liên quan đến việc cười nhạo hoặc xem thường người khác, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp.
Câu ví dụ
彼は私を嘲笑っていた。
Anh ấy đã chế nhạo tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ridicule, insult
- Tiếng Việt
- chế nhạo
- 日本語
- 嘲笑
- 한국어
- 조롱
- 中文
- 嘲笑
- id
- ejekan
- th
- การเยาะเย้ย
- es
- ridículo
- fr
- raillerie
- de
- Hohn
- pt
- ridículo
Từ ghép phổ biến
- 嘲るto scoff, to laugh at, to make fun of
- 自嘲self-deprecation, self-derision, self-mockery
- 冷嘲sneer, derision, scornful laugh
- 嘲りridicule, scorn
- 嘲笑scornful laughter, ridicule, derision
- 嘲弄scorn, mockery, ridicule
- 嘲罵(verbal) abuse, insulting remark, taunt
- 自嘲的self-deprecating, self-mocking
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.