Từ vựng
N1Danh từ

嘲笑

ちょうしょう

Nghĩa

  • 1.cười nhạo
  • 2.nhạo báng
  • 3.châm biếm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scornful laughter, ridicule, derision
Tiếng Việt
cười nhạo, nhạo báng, châm biếm
日本語
嘲笑, あざ笑い, 嘲り
한국어
조롱하는 웃음, 비웃음, 조롱
中文
嘲笑, 讥讽, 轻蔑的笑
Bahasa Indonesia
tawa tawa, ejekan, ejekan
ภาษาไทย
เสียงหัวเราะเยาะ, การดูถูก, การเย้ยหยัน
Español
risa burlona, ridículo, burla
Français
rire moqueur, ridicule, dérision
Deutsch
spöttisches Lachen, Hohn, Spott
Português
risada escarninha, ridículo, derisão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.