Từ vựng
N1Danh từ

唐草

からくさ

Nghĩa

  • 1.hoa văn arabesque
  • 2.cỏ răng cưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
arabesque pattern, toothed medick (Medicago polymorpha)
Tiếng Việt
hoa văn arabesque, cỏ răng cưa
日本語
アラベスク模様, トゲトゲのメディック
한국어
아라베스크 문양, 이빨 있는 메딕
中文
阿拉贝斯克图案, 牙齿苜蓿
Bahasa Indonesia
pola arabesque
ภาษาไทย
ลวดลายอาหรับ
Español
patrón arabesco
Français
motif arabesque
Deutsch
arabeske Muster
Português
padrão arabesco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.