Từ vựng
N1Danh từ

叙述

じょじゅつ

Nghĩa

  • 1.mô tả
  • 2.tường thuật
  • 3.khắc họa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
description, account, delineation
Tiếng Việt
mô tả, tường thuật, khắc họa
日本語
叙述, 説明, 描写
한국어
서술, 계정, 묘사
中文
叙述, 叙述, 描绘
Bahasa Indonesia
deskripsi
ภาษาไทย
คำบรรยาย
Español
descripción
Français
description
Deutsch
Beschreibung
Português
descrição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 叙述の際には勘が必要だ

    Trực giác là cần thiết khi tường thuật.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.