Từ vựng
N1Danh từ

唾壺

だこ

Nghĩa

  • 1.cái bễ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spittoon
Tiếng Việt
cái bễ
日本語
唾壺
한국어
침통
中文
吐痰器
Bahasa Indonesia
tempat meludah
ภาษาไทย
น้ำลาย
Español
escupidera
Français
crachoir
Deutsch
Spuckeimer
Português
espreguiçadeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.