N2Danh từ
滝壺
たきつぼ
Nghĩa
- 1.hồ sâu dưới thác nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep pool at the base of a waterfall
- Tiếng Việt
- hồ sâu dưới thác nước
- 日本語
- 滝壺
- 한국어
- 폭포 밑 깊은 웅덩이
- 中文
- 瀑布底部深潭
- Bahasa Indonesia
- kolam dalam, di dasar air terjun
- ภาษาไทย
- สระน้ำลึกที่ฐานน้ำตก
- Español
- poza profunda, base de una cascada
- Français
- bassins profonds, au pied d'une cascade
- Deutsch
- tiefer Pool, am Fuß eines Wasserfalls
- Português
- piscina profunda, na base da cachoeira
Kanji được dùng
滝壺
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.