Từ vựng
N1Danh từ

印鑑

いんかん

Nghĩa

  • 1.con dấu
  • 2.niêm phong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stamp, seal
Tiếng Việt
con dấu, niêm phong
日本語
印鑑, 印
한국어
인감, 밀봉
中文
印章, 印
Bahasa Indonesia
cap, segel
ภาษาไทย
ตรา, ผนึก
Español
sello, sello
Français
tampon, sceau
Deutsch
Stempel, Siegel
Português
carimbo, selo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.