Từ vựng
N1Danh từ

印紙

いんし

Nghĩa

  • 1.tem
  • 2.giấy tờ
  • 3.tem doanh thu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(revenue) stamp
Tiếng Việt
tem, giấy tờ, tem doanh thu
日本語
印紙, 収入印紙
한국어
인지, 수입 인지
中文
印票, (收入)邮票
Bahasa Indonesia
setempel
ภาษาไทย
แสตมป์
Español
timbre
Français
timbre
Deutsch
Stempel
Português
carimbo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.