Từ vựng
N1Danh từ

勅裁

ちょくさい

Nghĩa

  • 1.quyết định của hoàng đế
  • 2.sự phê chuẩn hoàng gia
  • 3.quyết định trực tiếp của hoàng đế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
imperial decision, imperial sanction, direct ruling of the Emperor (under the Meiji constitution)
Tiếng Việt
quyết định của hoàng đế, sự phê chuẩn hoàng gia, quyết định trực tiếp của hoàng đế
日本語
ちょくさい
한국어
황제의 결정
中文
皇帝的决定
Bahasa Indonesia
keputusan kekaisaran
ภาษาไทย
พระราชาสัญญา
Español
decisión imperial
Français
décision impériale
Deutsch
königliche Entscheidung
Português
decisão imperial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.