N1Danh từ
勾玉
まがたま
Nghĩa
- 1.magatama
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- magatama, comma-shaped bead from prehistoric Japan, usually made of jade
- Tiếng Việt
- magatama
- 日本語
- 勾玉, 古代の玉
- 한국어
- 마가타마
- 中文
- 勾玉, 古代玉石
- Bahasa Indonesia
- magatama
- ภาษาไทย
- มะกแทมะ
- Español
- magatama
- Français
- magatama
- Deutsch
- magatama
- Português
- magatama
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.