Từ vựng
N1Danh từ

相談役

そうだんやく

Nghĩa

  • 1.cố vấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
counselor, counsellor, adviser
Tiếng Việt
cố vấn
日本語
相談役
한국어
상담역
中文
顾问
Bahasa Indonesia
penasih, pemberi nasihat, penasihat
ภาษาไทย
ที่ปรึกษา, ที่ปรึกษา, ที่ปรึกษา
Español
consejero, asesor, consejero
Français
conseiller, conseiller, consultant
Deutsch
Berater, Ratgeber, Berater
Português
consultor, assessor, adviser

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.