Từ vựng
N1Danh từ

単位

たんい

Nghĩa

  • 1.đơn vị (ví dụ: mét, gram, v.v.)
  • 2.mệnh giá
  • 3.đơn vị (có nhiều thành phần)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unit (e.g. meters, grams, etc.), denomination, unit (i.e. one comprised of many)
Tiếng Việt
đơn vị (ví dụ: mét, gram, v.v.), mệnh giá, đơn vị (có nhiều thành phần)
日本語
単位(メートルやグラムなど), denomination, 単位(多くから成る)
한국어
단위(예: 미터, 그램 등), denom, 하나로 구성된 단위
中文
单位(如:米,克等), 面值, 单元(即由许多构成)
Bahasa Indonesia
unit, denominasi, satuan
ภาษาไทย
หน่วย, ชื่อหน่วย, หน่วย
Español
unidad, denominación, unidad
Français
unité, dénomination, unité
Deutsch
Einheit, Bezeichnung, Einheit
Português
unidade, denominação, unidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.