N1Danh từ
匹儔
ひっちゅう
Nghĩa
- 1.bằng nhau
- 2.trận đấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- equal, match
- Tiếng Việt
- bằng nhau, trận đấu
- 日本語
- 匹儔, 対等
- 한국어
- 맞먹다, 필적하다
- 中文
- 匹仇, 匹敌
- Bahasa Indonesia
- setara
- ภาษาไทย
- เท่า
- Español
- igual
- Français
- égal
- Deutsch
- Gleich
- Português
- igual
Kanji được dùng
匹儔
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.