N1Danh từ
冥罰
みょうばつ
Nghĩa
- 1.trừng phạt
- 2.hình phạt thần thánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- retribution, divine punishment
- Tiếng Việt
- trừng phạt, hình phạt thần thánh
- 日本語
- 報い, 神の罰
- 한국어
- 응보, 신의 형벌
- 中文
- 报应, 神罚
- Bahasa Indonesia
- balasan, hukuman ilahi
- ภาษาไทย
- การลงโทษ, การลงโทษจากพระเจ้า
- Español
- retribución, castigo divino
- Français
- retribution, punition divine
- Deutsch
- Rache, göttliche Strafe
- Português
- retribuição, punição divina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.