Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

召す

めす

Nghĩa

  • 1.gọi
  • 2.triệu tập
  • 3.mời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to call, to summon, to send for
Tiếng Việt
gọi, triệu tập, mời
日本語
呼ぶ, 召喚する, 呼び寄せる
한국어
부르다, 소환하다, 청하다
中文
呼叫, 召唤, 发出邀请
Bahasa Indonesia
memanggil
ภาษาไทย
เรียก
Español
llamar
Français
appeler
Deutsch
rufen
Português
chamar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.