Từ vựng
N1Danh từ

冒涜

ぼうとく

Nghĩa

  • 1.blasphemy
  • 2.lời nguyền
  • 3.mạo phạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blasphemy, profanity, sacrilege
Tiếng Việt
blasphemy, lời nguyền, mạo phạm
日本語
冒涜, 冒とく
한국어
모독, 불경, 신성모독
中文
亵渎, profanity, 亵渎行为
Bahasa Indonesia
penistaan
ภาษาไทย
การดูหมิ่นศาสนา
Español
blasfemia
Français
blasphème
Deutsch
Blasphemie
Português
blasfêmia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.