Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

冒す

おかす

Nghĩa

  • 1.dám đối mặt
  • 2.mạo hiểm
  • 3.đương đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to brave, to risk, to face
Tiếng Việt
dám đối mặt, mạo hiểm, đương đầu
日本語
冒す, 危険を冒す
한국어
감당하다, 위험을 감수하다, 마주하다
中文
冒险, 面对
Bahasa Indonesia
berani
ภาษาไทย
เสี่ยง
Español
arriesgar
Français
affronter
Deutsch
wagen
Português
enfrentar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.