N1Danh từ
戸籍
こせき
Nghĩa
- 1.sổ hộ khẩu
- 2.tổng điều tra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- family register, census
- Tiếng Việt
- sổ hộ khẩu, tổng điều tra
- 日本語
- 戸籍, 国勢調査
- 한국어
- 가족 등록, 인구 조사
- 中文
- 户口, 户籍
- Bahasa Indonesia
- daftar keluarga, sensus
- ภาษาไทย
- ทะเบียนครอบครัว, การสำรวจประชากร
- Español
- registro familiar, censo
- Français
- registre de famille, recensement
- Deutsch
- Familienregister, Volkszählung
- Português
- registro de família, censo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.