N1Động từ nhóm 2
駆ける
かける
Nghĩa
- 1.chạy
- 2.lao nhanh
- 3.đua
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to run, to dash, to race
- Tiếng Việt
- chạy, lao nhanh, đua
- 日本語
- 走る, ダッシュする, レースをする
- 한국어
- 달리다, 내달리다, 경주하다
- 中文
- 奔跑, 冲刺, 赛跑
- Bahasa Indonesia
- berlari
- ภาษาไทย
- วิ่ง
- Español
- correr, dar la carrera
- Français
- courir, se précipiter
- Deutsch
- laufen, rennen
- Português
- correr, despachar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.